← Quay lại 極真空手

BÀI 02

基本稽古

Luyện cơ bản — ôn tên các kỹ thuật và trình tự trong buổi tập.

Tiếng Việt ngắn: Những động tác nền tảng của Karate. Con có thể xem lại tên gọi, tư thế và thứ tự cùng bố mẹ; kỹ thuật thực hiện theo chỉ dẫn của thầy.

Bản dịch–tóm lược cho gia đình

基本稽古 nghĩa là phần luyện các nền tảng, được trang tham khảo chia thành ba nhóm:

  • 手技(てわざ) — kỹ thuật tay: các nhóm đấm, đánh, đỡ và thủ đao.
  • 蹴り技(けりわざ) — kỹ thuật chân: các dạng đá và nâng chân.
  • その他 — phần khác: hơi thở, chuyển động tay và các bài phối hợp.

Những từ con có thể nghe trong lớp

NhómMột vài thuật ngữ trên trang tham khảoGợi nhớ tiếng Việt
Đấm正拳中段突き, 正拳上段突きđấm chính quyền tầm giữa / tầm cao
Đánh bằng mu bàn tay裏拳nhóm đòn ura-ken
Đỡ上段受け, 中段外受け, 中段内受け, 下段払いđỡ trên, đỡ ngoài, đỡ trong, gạt thấp
Thủ đao手刀nhóm kỹ thuật bàn tay dạng “dao tay”
Đá前蹴り, 横蹴り, 回し蹴り, 後ろ蹴りđá trước, đá ngang, đá vòng, đá sau
Hơi thở息吹bài tập nhịp thở

Mục đích của bảng là để nhận mặt chữ và hiểu tên gọi. Nó không mô tả cách ra đòn hay khoảng cách thực hiện.

Tên Nhật nên dùng như “thẻ từ vựng” nhỏ, không phải yêu cầu con phải thuộc ngay. Ví dụ, khi con nhắc lại buổi tập, bố mẹ có thể hỏi: “Hôm nay là 手技 hay 蹴り技?”

Cùng con ở nhà: Chọn một tên con đã gặp ở lớp, nghe con đọc lại, rồi hỏi “Con nhớ thầy nhắc điều gì khi làm động tác đó?”. Nếu con không nhớ, dừng ở đó là đủ; việc chỉnh lực, hướng và tư thế thuộc về giờ học với thầy.