BÀI 06
立ち方
Các tư thế đứng — xem hình minh hoạ và gọi đúng tên tiếng Nhật.
Tiếng Việt ngắn: Các dáng đứng nền tảng. Hãy dùng trang này để con nhận ra và gọi đúng tên tư thế, còn việc chỉnh dáng nên theo hướng dẫn trực tiếp của thầy.
Bản dịch–tóm lược cho gia đình
Trang tham khảo có hình cho nhiều tư thế đứng. Một số tên bé có thể gặp:
| Tiếng Nhật | Gợi nhớ tiếng Việt |
|---|---|
| 不動立ち | tư thế bất động/vững vàng |
| 用意立ち | tư thế chuẩn bị |
| 三戦立ち | tư thế Sanchin |
| 騎馬立ち | tư thế kỵ mã |
| 前屈立ち | tư thế trước |
| 後屈立ち | tư thế sau |
| 猫足立ち | tư thế chân mèo |
| 組手立ち | tư thế kumite/đối luyện |
| 結び立ち | tư thế khép chân |
| 平行立ち | tư thế hai chân song song |
| 蹴りの前屈立ち | tư thế trước dùng trong phần đá |
| 駆け足立ち | tư thế chạy/bước chạy |
| 四股立ち | tư thế shiko |
Trang tham khảo còn dùng hình minh hoạ cho từng tư thế. Hãy xem hình ở nguồn khi con muốn nhận ra tư thế; tên Việt ở đây chỉ là gợi nhớ, không phải tên gọi chính thức.
Cùng con ở nhà: Hãy chơi trò ghép “tên Nhật — hình trên trang tham khảo”, rồi để bé nói tên tư thế. Không dùng bảng này để tự chỉnh dáng; thầy sẽ là người quan sát và sửa cho con trong giờ tập.